Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tham gia tự do" (1)

tham gia tự do
phát
Tiếng Anh Danh từfree participation
Từ vựng của tôi
Bạn cũng có thể tham gia tự do.
You can also join freely.

swap_horiz Từ liên quan "tham gia tự do" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tham gia tự do" (1)

Bạn cũng có thể tham gia tự do.
You can also join freely.